đình tử

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một kiến trúc nhỏ, thường được xây dựng trong vườn hoặc công viên, dùng làm nơi nghỉ ngơi, thư giãn, ngắm cảnh: "đình tử" một công trình kiến trúc truyền thống, mái che, thường không tường vách hoặc chỉ lan can thấp, tạo không gian thoáng mát, hài hòa với thiên nhiên xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong khu vườn cổ một đình tử nhỏ nép mình bên hồ sen.
    • Khách tham quan thường dừng chân tại đình tử trên đồi để ngắm toàn cảnh thành phố.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đình tử" trong văn chương: thường được dùng để gợi lên khung cảnh thanh bình, nơi con người tìm sự thư thái, hoặc làm bối cảnh cho những cuộc gặp gỡ, đàm đạo.
    • Dưới bóng mát của đình tử, các cụ già thường ngồi đánh cờ, uống trà.
Biến thể từ gần giống
  • Đình: thường chỉ một công trình kiến trúc công cộng, quy mô lớn hơn, có thể nơi hội họp, thờ cúng hoặc ghi danh (như đình làng).
  • Lầu: kiến trúc nhiều tầng, thường cao kín đáo hơn so với đình tử.
  • Gác: phần nhà được xây cao lên, thường nằm trong một công trình lớn.
  • Đài: công trình xây cao để ngắm cảnh hoặc làm đài kỷ niệm, thường hình dáng, chức năng trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà chơi: từ cổ, ít dùng trong hiện tại, cùng chỉ một kiến trúc giải trí trong vườn.
  • Lều nghỉ: từ hiện đại, chỉ nơi nghỉ tạm đơn giản, thường không mang tính kiến trúc cố định trang trọng như "đình tử".
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các mô tả kiến trúc, cảnh quan hoặc văn chương.
  1. nhà chơi mát xâyvườn hoa, Mai sinh đứngnhà này xa trông bài vị